Z Empire
Season 1 • Zombie Hardcore
Minecraft Zombie Apocalypse 1.21.4

Z EMPIRE

Sinh tồn giữa thế giới tận thế rộng 50.000×50.000 block. Loot công trình, chữa chấn thương, chế tạo súng, lập crew, dựng căn cứ và chống lại đàn xác sống.

IP chínhzempire.xyz
IP phụ185.207.166.221:19132
Phiên bản1.21.4
Discorddiscord.gg/RpbXdTVV2G

Dữ liệu từ plugin và cấu hình server

Một Wiki Có Thể Tra Cứu Thực Tế

90Vật phẩm
16Súng
4Loại đạn
80Công thức
54Ô /hs

Sinh Tồn Khắc Nghiệt

Nước, thể lực, tinh thần, nhiệt độ, phóng xạ, nhiễm bệnh, chảy máu và gãy chân đều tác động trực tiếp đến khả năng sống sót.

Xem toàn bộ chỉ số →
🔫

Súng & Chế Tạo

Từng khẩu súng hiển thị sát thương, băng đạn, tốc bắn, thời gian nạp và đúng linh kiện cần thiết từ cấu hình bàn chế súng.

Mở kho súng →
🏚

Loot, Căn Cứ & Crew

Khám phá công trình, thu thập tài nguyên, xây block theo mẫu 1×1/3×3/5×5, đặt lõi căn cứ, khóa tài sản và tổ chức crew.

Xem cơ chế xây dựng →

⚙ Toàn Bộ Tính Năng

15 mục cơ chế có thông số thật từ config.

🎒 Kho Vật Phẩm

Tìm kiếm, lọc và xem công thức trong popup.

📖 Lộ Trình Tân Thủ

Các bước từ lúc vào server đến khi có căn cứ.

Kết nối với Z Empire

Cộng Đồng & Máy Chủ

Thông tin kết nối chính thức và các kênh hỗ trợ người chơi.

🌐

IP Chính

Kết nối ưu tiên cho người chơi Java Edition.

zempire.xyz
🛰

IP Phụ

Dùng khi tên miền chính gặp vấn đề định tuyến.

185.207.166.221:19132
💬

Discord

Thông báo cập nhật, hỗ trợ, tuyển crew và trao đổi cộng đồng.

discord.gg/RpbXdTVV2GMở
🧩

Phiên Bản

Máy chủ hiện dùng Minecraft Java 1.21.4.

1.21.4
Vào server bắt đầu từ đâu?
Vào ZSpawn, dùng /hs để chọn vùng thả, sau đó loot công trình gần nhất.
Làm sao kiểm tra cơ thể?
Dùng /cothe hoặc /body.
Công thức nằm ở đâu?
Dùng /congthuc cho công thức 3×3 và /worktable cho súng, đạn, balo.

Rank Shop

Cửa Hàng Z Empire

Giá dưới đây lấy từ cấu hình rank shop đã được cung cấp. Quyền lợi chi tiết hiển thị trong GUI cửa hàng của server.

Lưu ý: Wiki chỉ hiển thị dữ liệu cấu hình. Giao dịch và kiểm tra quyền lợi thực hiện trực tiếp trong server hoặc Discord chính thức.
Dữ liệu plugin đã đối chiếu

Toàn Bộ Cơ Chế Z Empire

Tài liệu này tổng hợp từ ZEmpireCore 1.5.2, ZEmpire Generator 1.5.0, thư mục data server, Items và WeaponMechanics.

1.5.2ZEmpireCore
1.5.0Generator
90Vật phẩm
80Công thức

Z EMPIRE CORE 1.5.2Tổng Quan Sinh Tồn

Z Empire là máy chủ Zombie Apocalypse tập trung vào sinh tồn mở rộng, khám phá bản đồ, loot tài nguyên, chế tạo súng, xây căn cứ, crew và raid.

90Vật phẩm cấu hình
80Công thức hệ thống
16Súng chế tạo được
54Ô bản đồ /hs
Thông tin kết nối: Java 1.21.4 • IP zempire.xyz • IP phụ 185.207.166.221:19132

💧SINH TỒNChỉ Số Cơ Thể

Ngoài máu và độ đói vanilla, người chơi phải duy trì nước, thể lực, tinh thần, nhiệt độ, phóng xạ và tình trạng nhiễm bệnh.

💧 Nước

Tối đa 100. Hao hụt 0.035/giây. Nước rất thấp có thể làm thể lực ngừng hồi.

⚡ Thể lực

Tối đa 100. Chạy tiêu hao 0.75/giây, hồi cơ bản 0.7/giây.

🧠 Tinh thần

Ngưỡng buồn nôn dưới 40, mù dưới 20, bóng tối dưới 10.

🌡 Nhiệt độ

Biến đổi theo mùa và môi trường. Đồ ăn, nước và vật phẩm có thể cộng hoặc trừ nhiệt độ.

☢ Phóng xạ

Không có mặt nạ tăng 0.5/giây. Mặt nạ có độ bền 1800.

🧬 Nhiễm bệnh

Zombie đánh có tỷ lệ 10% khi không giáp và 1% khi có giáp. Tử vong sau 10 phút nếu không chữa.

Loot đồ ăn và nước
Theo dõi bằng /cothe
Dùng đúng thuốc
Duy trì chỉ số an toàn

🩸Y TẾChảy Máu & Gãy Chân

Đòn đánh, đạn và té ngã có thể gây chảy máu hoặc chấn thương chân. Mỗi loại cần đúng vật phẩm chữa trị.

Chảy máu

  • Mất 0.5 máu mỗi 5 giây.
  • Đòn cận chiến người chơi: 12%.
  • Đòn tầm xa: 24%.
  • Zombie cắn: 4%.

Chấn thương chân

  • Bong gân: rơi từ 10.0 damage, tỷ lệ 30%.
  • Gãy nặng: rơi từ 18.0 damage, tỷ lệ 40%.
  • Bong gân tự hồi sau 150 giây.
Vật phẩmTác dụng cấu hình
Băng gạc / Băng vô trùngCầm máu
Nẹp chânChữa gãy nhẹ/bong gân
Nẹp cao cấpChữa gãy nặng
MedkitCầm máu và chữa cả hai mức chấn thương chân

🌦THẾ GIỚIBốn Mùa & Nhiệt Độ

Mỗi mùa kéo dài 30 ngày và có nhiệt độ nền riêng; hình ảnh biome, lá cây và tuyết thay đổi theo mùa.

🌱 Xuân

28°C

☀ Hạ

35°C

🍂 Thu

25°C

❄ Đông

10°C, có đặt tuyết: Có.

☢ Deadlands mùa hè

42°C

Biến thiên ngày

±9°C tại wasteland.

🗺KHÁM PHÁBản Đồ /hs 9×6

Từ ZSpawn, người chơi mở bản đồ /hs để chọn một trong 54 ô của thế giới ZEmpire rộng 50.000×50.000 block.

Phạm vi

Kích thước X/Z: 50000 × 50000. World chính: ZEmpire.

Thả xuống

Hệ thống tìm vị trí an toàn và đưa người chơi lên cao hơn mặt đất 70 block.

Màu mật độ: trắng dưới 5 người, vàng dưới 11, cam dưới 21, đỏ dưới 36.

📦KHÁM PHÁCông Trình, Rương Loot & Tài Nguyên

Dữ liệu hiện có 86 dòng loot. Rương nằm trong các công trình trên map; tài nguyên tự phục hồi khi thỏa điều kiện tải chunk và khoảng cách người chơi.

Quặng & đá

Hồi sau 10–30 phút.

Cây

Hồi sau 15–30 phút và yêu cầu gốc cây.

Gần căn cứ

Chặn hồi trong bán kính 100 block quanh lõi căn cứ.

Chỉ tiến trình khi có người chơi trong bán kính 128 block; mỗi lượt tối đa 20 block hồi.
Xem bảng loot trực tiếp
LoạiID vật phẩmSố lượngTrọng số

🔨CĂN CỨXây Dựng Nhanh

Dùng búa xây dựng để chọn chế độ 1×1, 3×3 hoặc 5×5; mỗi vật liệu có lượng HP riêng và tiêu hao tài nguyên tương ứng.

Vật liệuBlockHPHàng rào
WOODOAK_PLANKS500OAK_FENCE
STONECOBBLESTONE1500COBBLESTONE_WALL
METALIRON_BLOCK3500IRON_BARS
REINFORCED_STEELNETHERITE_BLOCK7000POLISHED_BLACKSTONE_BRICK_WALL
Chế độ hỗ trợ: 1x1, 3x3, 5x5. Mỗi người chỉ có một thao tác build đang hoạt động.

🏠CĂN CỨClaim & Lõi Căn Cứ

Block do người chơi xây được ghi nhận quyền sở hữu. Lõi căn cứ tạo vùng bảo vệ và là điểm hồi sinh nếu cấu hình cho phép.

Bán kính lõi

100 block.

Khoảng cách lõi

Tối thiểu 100 block.

Giới hạn block

2500 block/căn cứ, cao tối đa 50 block.

Raid damage: Đang bật. Cấu hình cho phép block bên ngoài claim nhưng không tự tạo vùng căn cứ.

👥TỔ ĐỘICrew

Crew gom người chơi vào cùng đội để quản lý thành viên, chat riêng, quyền hạn và PvP nội bộ.

Thành viên

Mặc định tối đa 6 người.

Friendly fire

Mặc định Tắt. Mỗi crew tối đa 1 căn cứ.

/crew/ccMời thành viênRole nội bộQuản lý căn cứ

🔐BẢO MẬTKhóa Rương & Cửa

Dùng mạch điện tử để đặt mật khẩu số cho container và cửa. Hệ thống chỉ trừ mạch sau khi xác nhận mật khẩu thành công.

Mật khẩu

4 chữ số.

GUI

6 hàng.

Mạch điện tử

Material PAPER, CMD 10524.

🔫CHIẾN ĐẤUSúng, Đạn & Bàn Chế Súng

Hệ thống WeaponMechanics có 16 khẩu súng được liên kết trực tiếp với công thức bàn chế súng, cùng 4 nhóm đạn AR, SA, SG và SR.

Thân súng

Tấm thép gia cố, lò xo, tay cầm cao su, thân súng cơ bản.

Bộ phận riêng

Nòng ngắn/dài, báng súng và bản thiết kế tương ứng.

Đạn

Chế vỏ đạn trước, sau đó kết hợp vỏ đạn với thuốc súng.

Mở trang Vật Phẩm → Súng để xem sát thương, băng đạn, tốc bắn và công thức từng khẩu.

🪓CHIẾN ĐẤUVũ Khí Cận Chiến & Cưa Máy

Có 11 vũ khí cận chiến custom model. Độ bền chung 650; mỗi đòn đánh hoặc phá block tiêu hao 1 độ bền.

Sửa chữa

Dùng IRON_INGOT, mỗi nguyên liệu hồi 100 độ bền.

Cưa máy

Khởi động 0.7 giây, hoạt động tối đa 30 giây, quá nhiệt 15 giây, gây 7.0 damage/giây.

🧠TIẾN TRÌNHCombat Level & Skill Tree

Tiêu diệt zombie nhận Combat EXP; mỗi cấp mở điểm kỹ năng để nâng Sức Bền hoặc Nước Rút.

Combat Level

Tối đa 100 cấp. EXP nền 100, hệ số tăng 1.18.

Zombie thường

EXP nền 4 + 0.025 × máu.

Boss

EXP nền 40.

Sức Bền tối đa 5 cấp; Nước Rút tối đa 5 cấp.

🏃DI CHUYỂNLeo, Lộn Né & Dù Lượn

Các cơ chế di chuyển tiêu hao thể lực và có thể được bật/tắt trong cài đặt người chơi.

Leo

Giữ Space + phím di chuyển tại fence/iron bars. Tốc độ 0.2, tốn 3.0 thể lực/giây.

Lộn né

Phải ở trên không, lướt 5 block, tốn 8 thể lực, hồi 1.2 giây.

Dù lượn

Cầm vật phẩm dù lượn và nhấn Space hai lần để mở khi rơi.

🧪SINH TỒNLọc Nước

Nước bẩn có thể được làm sạch bằng vật liệu lọc ngay trong giao diện tương tác vật phẩm.

Nước bẩn

PAPER CMD 200514.

Bộ lọc

CHARCOAL, tốn 1 đơn vị cho mỗi chai.

TIỆN ÍCHLệnh Người Chơi

Các lệnh dưới đây được lấy từ command và alias trong hệ thống ZEmpireCore.

LệnhCông dụng
/huongdanMở hướng dẫn chi tiết trong game. Alias: /guide, /hd.
/congthucMở danh mục công thức MMOItems và công thức vanilla.
/worktableMở bàn chế súng, vỏ đạn và balo. Alias: /banchesung, /chetaosung, /gunsmith.
/hsMở bản đồ 9×6 và chọn vùng hồi sinh/ngẫu nhiên trong toàn ô.
/cotheXem tình trạng cơ thể: chảy máu, chân, nhiễm bệnh, phóng xạ. Alias: /body, /thanthe.
/statsXem các chỉ số sinh tồn và tiến trình nhân vật.
/settingBật/tắt lộn né, thông báo hạ gục và thông báo EXP zombie.
/skillsMở cây kỹ năng Sức Bền và Nước Rút.
/crewTạo, tham gia, mời, quản lý thành viên, role và PvP nội bộ.
/ccChat riêng với toàn bộ thành viên crew.
/baseXem thông tin căn cứ, lõi, bán kính và số block.
/skinMở kho cosmetic. Alias: /skins, /zcosmetic, /zcosmetics.

Kho dữ liệu tương tác

Vật Phẩm • Vũ Khí • Súng • Đạn

Tìm theo tên, công dụng hoặc loại vũ khí. Nhấn vào thẻ để mở thông số và công thức. Ảnh hiển thị đã được thay bằng icon 2D pixel để dễ nhìn hơn.

90 vật phẩm MMOItems16 súng4 loại đạn3 balo80 công thức
Hiển thị 0 mụcTất cả dữ liệu

Hướng dẫn theo từng hệ thống

Tân Thủ Z Empire

Lộ trình thực chiến để bắt đầu, sống sót, chế đồ và dựng căn cứ.